Lesson 37: Airlines

VOCABULARY FOR TOEIC
lesson-37-airlines-112
Airlines: hàng không

– Deal with (v), phrase, to attend to; mange; to see to: bàn về cái gì, thỏa thuận cái gì
– Destination (n) the place to which one is going or directed: điểm đến
– Distinguish (v), to make noticeable or different] : nhận ra, nhận biết
– Distinguishable (adj), distinguishably (adv),: có thể nhận ra
– Economical (adj), intended to save money, time, or effort: tiết kiệm
– Economy(n), economize (v),sự tiết kiệm
– Equivalent (adj), equal: tương đương
– Excursion (n) a pleasure trip; a trip at a reduced fare: chuýen thăm quan
– Expensive (adj), marked by high prices: đắt
– Expense(n), expensively (adv),: chi phí
– Extend (v), to make longer; to offer: keó dài, dành cho
– Prospective (adj), likely to become or be: về sau, sắp tới
– Situation (n) the combination of circumstances at a given moment: vị trí, tình thế
– Substantial (adj), considerable in importance, value degree amount, or extent: đáng kể, quan trọng
– Substance(n), substantially (adv),trọng yếu, quan trọng
– System (n) a functionally related group of elements: hệ thống

KHÓA HỌC - KHAI GIẢNG
toeic-msngoc-lop-basic-toeic-phat-am-new-format-khai-giang-22072019-110Mã Lớp:     BASIC TOEIC - PHÁT ÂM < NEW FORMAT>        ...
toeic-msngoc-lop-giai-de-new-format-khai-giang-20072019-109Mã Lớp:      GIẢI ĐỀ < NEW FORMAT>   ...
toeic-msngoc-lop-giai-de-new-format-khai-giang-25062019-108Mã Lớp:    GIẢI ĐỀ < NEW FORMAT>  550+ Ngày khai giảng:...
toeic-msngoc-lop-giai-de-new-format-khai-giang-17062019-107Mã Lớp:   GIẢI ĐỀ < NEW FORMAT> 550+ Ngày khai giảng:...
VOCABULARY FOR TOEIC
toeic-msngoc-lesson-50-pharmacy-125Pharmacy /’fɑ:məsi/: Dược khoa– Consult /kən’sʌlt/ (v), to seek advice or information of: hỏi ý...
toeic-msngoc-lesson-49-hospitals-124Hospitals: tổ chức từ thiện tổ chức cứu tế– Admit /əd’mit/ (v), to permit to enter: hứa...
toeic-msngoc-lesson-48-health-insurance-123Health Insurance: sự bảo hiểm sức khoẻ– Allow /ə’lau/ (v), to let do or happen; to permit: cho,...
toeic-msngoc-lesson-47-dentists-office-122Dentist’s office: Phòng Nha sĩ– Aware /ə’weə/ (adj), having knowledge: có kiến thức hoặc nhận...
toeic-msngoc-lesson-46-doctors-office-121Doctor’s Office: phòng khám– Annual (adj), yearly: xảy ra hàng năm – Appointment (n) arrangements for a...
toeic-msngoc-lesson-45-media-120Media: Phương tiện truyền thông– Assignment (n) (v), something, such as a task, that is assigned: nhiệm...
toeic-msngoc-lesson-44-museums-119Museums: Bảo tàng– Acquire (v), to gain possession of; to get by one’s own efforts: đạt được, thu...
toeic-msngoc-lesson-43-music-118Music: âm nhạc– Available (adj), ready for use; willing to serve: sẵn sàng để dùng – Broad (adj),...
toeic-msngoc-lesson-42-theater-117Theater: nhà hát– Acting (n) the series of events that form the plot of a story or play: thủ vai, diễn xuất...
toeic-msngoc-lesson-41-movies-116Movies: Phim ảnh– Attain (v), to achieve: đạt được, giành được – Attainment(n), attainable (adj),...
FANPAGE - TOEIC SPEAKING MS NGỌC