TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ: MUA SẮM

Lớp Basic
tu-vung-chu-de-mua-sam-62
1.Souvenir (n) : quà lưu niệm 
ˌsuvəˈnɪr
2.Be arranged : được sắp xếp. 
bi əˈreɪnʤd
3.Be stacked up : được chấy đóng. 
bi stækt ʌp
4.Be lined up : được xếp thành hàng. 
bi laɪnd ʌp
5.Be hanging from the rack : được treo lên giá. 
bi ˈhæŋgɪŋ frʌm ðə ræk
6.Be laid out for sale : được trưng bày để bán 
bi leɪd aʊt fɔr seɪl :
7.Be stocked with : được dự trữ. 
bi stɑkt wɪð
8.Cash register : máy tính tiền 
kæʃ ˈrɛʤɪstər
9.Reach for an item : với tới lấy hàng 
riʧ fɔr ən ˈaɪtəm :
10.Piles of bags : chồng túi xách 
paɪlz ʌv bægz
11.Push a shopping cart. : đẩy xe mua hàng. 
pʊʃ ə ˈʃɑpɪŋ kɑrt
12.Be on display :  được trưng bày 
bi ɔn dɪˈspleɪ
13.Browse in the store :  nhìn quanh trong cửa hàng 
braʊz ɪn ðə stɔr
14.Compare prices :  so sánh giá 
kəmˈpɛr ˈpraɪsɪz
15.Make a selection :  chọn lựa từ...
meɪk ə səˈlɛkʃən
16.On both sides of the aisle :  ở hai bên lối đi
ɔn boʊθ saɪdz ʌv ði ˈaɪəl 

KHÓA HỌC - KHAI GIẢNG
toeic-msngoc-chinh-phuc-toeic-4-ky-nang-toeic-speaking-writing-200400-138CHINH PHỤC TOEIC 4 KỸ NĂNG - TOEIC SPEAKING – WRITING : 200+/400 Hiện nay, hầu hết các trường Đại...
toeic-msngoc-lich-khai-giang-cac-lop-toeic-tai-ms-ngoc-134LỊCH KHAI GIẢNG CÁC LỚP TOEIC-----------------------------HỌC TOEIC ONLINE- KHÔNG NGẠI COVID Be your...
toeic-msngoc-lop-giai-de-new-format-khai-giang-18072020-133Ngày khai giảng: 18/07/2020 Lịch học:      T7  -CN (8h- 10h30)>>> LỚP GIẢI ĐỀ...
toeic-msngoc-lop-giai-de-new-format-khai-giang-20072020-132Ngày khai giảng: 20/07/2020Lịch học:    2-4-6 (19h40-21h10) >>> LỚP GIẢI ĐỀ ĐẦU RA...
Lớp Basic
toeic-msngoc-file-nghe-sach-lc1-new-format-file-nghe-sach-cau-truc-moi-75File nghe sách Lc1 - New Format ; File nghe Sách Cấu Trúc Mới Link tải:TOEIC NEW FORMAT-LC1...
toeic-msngoc-tu-vung-khac-681.Beverage : thức uống  ˈbɛvrɪʤ 2.Vehicle : xe cộ  ˈviɪkəl : 3.Equipment : trang thiết...
toeic-msngoc-tu-vung-chu-de-thoi-gian-ranh-ri-671.Wave in the breeze : lay động trong gió weɪv ɪn ðə briz2.Rest outdoors : nghỉ ngoài...
toeic-msngoc-tu-vung-chu-de-noi-lam-viec-661.Examine a report : nghiên cứu báo cáo  ɪgˈzæmɪn ə rɪˈpɔrt 2.Discuss an issue :thảo luận vấn...
toeic-msngoc-tu-vung-chu-de-cong-truong-651.Path :  đường đi, lối đi pæθ2.Sweep : quét swip3.Climb a ladder :  trèo lên...
toeic-msngoc-tu-vung-chu-de-giao-thong-641.Signpost : bảng chỉ đường  ˈsaɪnˌpoʊst 2.Barrier : rào chắn  ˈbɛriər : 3.Suburban area :...
toeic-msngoc-tu-vung-chu-de-nha-hang-631.Chef : đầu bếp ʃɛf2.Stacks of plates : chồng dĩa stæks ʌv pleɪts3.Dine out :  ăn ở...
toeic-msngoc-new-toeic-lc1-book1-60Tải tài liệu LC1-BOOK1- File...
FANPAGE - TOEIC SPEAKING MS NGỌC