TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ: NƠI LÀM VIỆC

Lớp Basic
tu-vung-chu-de-noi-lam-viec-66
1.Examine a report : nghiên cứu báo cáo 
ɪgˈzæmɪn ə rɪˈpɔrt
2.Discuss an issue :thảo luận vấn đề
dɪˈskʌs ən ˈɪʃu
3.Hold a meeting  : tổ chức cuộc họp 
hoʊld ə ˈmitɪŋ  
4.Light fixture : thiết bị chiếu sáng 
laɪt ˈfɪksʧər
5.Be seating with one’s legs crossed : ngồi bắt chéo chân 
bi ˈsitɪŋ wɪð wʌnz lɛgz krɔst
6.Gesture :  chỉ tay 
ˈʤɛsʧər :  
7.Applaud the speaker :  hoan nghênh diễn giả 
əˈplɔd ðə ˈspikər :  
8.Folder :  bìa tài liệu 
ˈfoʊldər
9.Machine lid : nắp đậy máy 
məˈʃin lɪd
10.Look into a microphone : nói qua micro  
lʊk ˈɪntu ə ˈmaɪkrəˌfoʊn
11.Make photocopies : sao chép lại 
meɪk ˈfoʊtoʊˌkɑpiz
12.Adjust the equipment :  chỉnh sửa thiết bị 
əˈʤʌst ði ɪˈkwɪpmənt
13.Wear protective glasses :  đeo kính bảo hộ 
wɛr prəˈtɛktɪv ˈglæsəz
14.Doorway :  cửa ra vào 
ˈdɔrˌweɪ
15.Look through a report : đọc kỹ bản báo cáo 
lʊk θru ə rɪˈpɔrt
16.Stare at a screen : chăm chú vào màn hình 
stɛr æt ə skrin
17.Gesture at the board : chỉ vào bảng 
ˈʤɛsʧər æt ðə bɔrd
18.Be seated at a workstation :  ngồi ở phòng làm việc 
bi ˈsitɪd æt ə ˈwɜrkˌsteɪʃən :  
19.Sort through some paperwork : sắp xếp tài liệu 
sɔrt θru sʌm ˈpeɪpərˌwɜrk
20.Reach for a knob :  với tới quả đấm cửa 
riʧ fɔr ə nɑb
21.Hold the receiver to the ear :  giữ ống nghe sát tai 
hoʊld ðə rɪˈsivər tu ði ir
22.Crates/ box : hộp 
kreɪts/ bɑks :

KHÓA HỌC - KHAI GIẢNG
toeic-msngoc-chinh-phuc-toeic-4-ky-nang-toeic-speaking-writing-200400-138CHINH PHỤC TOEIC 4 KỸ NĂNG - TOEIC SPEAKING – WRITING : 200+/400 Hiện nay, hầu hết các trường Đại...
toeic-msngoc-lich-khai-giang-cac-lop-toeic-tai-ms-ngoc-134LỊCH KHAI GIẢNG CÁC LỚP TOEIC-----------------------------HỌC TOEIC ONLINE- KHÔNG NGẠI COVID Be your...
toeic-msngoc-lop-giai-de-new-format-khai-giang-18072020-133Ngày khai giảng: 18/07/2020 Lịch học:      T7  -CN (8h- 10h30)>>> LỚP GIẢI ĐỀ...
toeic-msngoc-lop-giai-de-new-format-khai-giang-20072020-132Ngày khai giảng: 20/07/2020Lịch học:    2-4-6 (19h40-21h10) >>> LỚP GIẢI ĐỀ ĐẦU RA...
Lớp Basic
toeic-msngoc-file-nghe-sach-lc1-new-format-file-nghe-sach-cau-truc-moi-75File nghe sách Lc1 - New Format ; File nghe Sách Cấu Trúc Mới Link tải:TOEIC NEW FORMAT-LC1...
toeic-msngoc-tu-vung-khac-681.Beverage : thức uống  ˈbɛvrɪʤ 2.Vehicle : xe cộ  ˈviɪkəl : 3.Equipment : trang thiết...
toeic-msngoc-tu-vung-chu-de-thoi-gian-ranh-ri-671.Wave in the breeze : lay động trong gió weɪv ɪn ðə briz2.Rest outdoors : nghỉ ngoài...
toeic-msngoc-tu-vung-chu-de-cong-truong-651.Path :  đường đi, lối đi pæθ2.Sweep : quét swip3.Climb a ladder :  trèo lên...
toeic-msngoc-tu-vung-chu-de-giao-thong-641.Signpost : bảng chỉ đường  ˈsaɪnˌpoʊst 2.Barrier : rào chắn  ˈbɛriər : 3.Suburban area :...
toeic-msngoc-tu-vung-chu-de-nha-hang-631.Chef : đầu bếp ʃɛf2.Stacks of plates : chồng dĩa stæks ʌv pleɪts3.Dine out :  ăn ở...
toeic-msngoc-tu-vung-chu-de-mua-sam-621.Souvenir (n) : quà lưu niệm  ˌsuvəˈnɪr 2.Be arranged : được sắp xếp.  bi əˈreɪnʤd 3.Be...
toeic-msngoc-new-toeic-lc1-book1-60Tải tài liệu LC1-BOOK1- File...
FANPAGE - TOEIC SPEAKING MS NGỌC